murphy's law

Định nghĩa

Danh từ (thành ngữ, hài hước):
- Định luật Murphy: Một nguyên hoặc câu châm ngôn hài hước, thường được phát biểu rằng: "Bất cứ điều có thể sai thì chắc chắn sẽ sai" (Anything that can go wrong will go wrong). Định luật này mang tính chất bi quan nhưng thường được dùng để nói về những tình huống không may xảy ra liên tiếp, đúng lúc tồi tệ nhất.

dụ sử dụng
  • Murphy's Law struck again: the car broke down on the way to the airport.
    (Định luật Murphy lại ứng nghiệm: chiếc xe bị hỏng trên đường ra sân bay.)

  • According to Murphy's Law, if you drop a piece of toast, it will always land butter-side down.
    (Theo định luật Murphy, nếu bạn làm rơi một miếng bánh mì nướng, sẽ luôn rơi úp mặt xuống đất.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Murphy's Law is in full effect": Định luật Murphy đang hoạt động hết công suất (dùng khi mọi thứ đều sai hỏng cùng lúc).

    • I missed the bus, spilled coffee on my shirt, and forgot my phone at homeMurphy's Law is in full effect today.
      (Tôi lỡ xe buýt, đổ cà phê lên áo, quên điện thoạinhàhôm nay định luật Murphy hoạt động hết công suất.)
  • "Murphy's Law of [something]": Một biến thể hài hước của định luật, áp dụng vào lĩnh vực cụ thể.

    • Murphy's Law of cooking: the more you need a recipe to work, the more likely you are to run out of a key ingredient.
      (Định luật Murphy trong nấu ăn: bạn càng cần một công thức thành công, bạn càng dễ hết nguyên liệu chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Murphy's Law (cách viết thay thế): Đôi khi được viết không dấu nháy đơn hoặc viết hoa không đúng chuẩn, nhưng nghĩa không thay đổi.
  • Murphy's Law (danh từ riêng): Thường được coi một thuật ngữ cố định, không dạng số nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Định luật xui xẻo: Một cách gọi thông thường trong tiếng Việt, dùng để chỉ hiện tượng mọi chuyện tồi tệ đều xảy ra cùng lúc.
  • Số đen: Một cách nói dân dã, ám chỉ vận xui liên tiếp.
    • Hôm nay đúng số đen, y như định luật Murphy vậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Murphy's Law", nhưng có thể kết hợp với động từ "follow" hoặc "obey":
- "Follow Murphy's Law": Tuân theo định luật Murphy (dùng để mô tả tình huống).
- This project seems to follow Murphy's Law: every step has a new problem.
(Dự án này dường như tuân theo định luật Murphy: mỗi bước đều vấn đề mới.)

Thành ngữ liên quan
  • "Anything that can go wrong will go wrong": Câu phát biểu gốc của định luật Murphy, thường được dùng như một thành ngữ độc lập.

    • I always prepare for the worst because anything that can go wrong will go wrong.
      (Tôi luôn chuẩn bị cho tình huống xấu nhất bất cứ điều có thể sai thì chắc chắn sẽ sai.)
  • "Murphy's Law is a law of nature": Một cách nói hài hước, khẳng định rằng định luật này hiển nhiên như quy luật tự nhiên.

    • Don't be surprised; Murphy's Law is a law of nature in this office.
      (Đừng ngạc nhiên; định luật Murphy quy luật tự nhiênvăn phòng này.)